alpine bearberry

alpine bearberry

The alpine bearberry's leaves turn a brilliant red in the autumn.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dâu gấu núi cao: "alpine bearberry" một loại cây bụi thấp, thường xanh, thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), mọc hoangcác vùng núi cao vùng cực. Cây đặc điểm thân lan trên mặt đất, nhỏ, bóng, chuyển màu đỏ tươi vào mùa thu, quả mọng màu đen hoặc xanh lam đen.

dụ sử dụng
  • (Cây dâu gấu núi cao một cảnh tượng phổ biếncác vùng lãnh nguyên của Bắc Cực.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường dùng của cây dâu gấu núi cao để pha trà thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpine bearberry" trong văn cảnh thực vật học: Cây này thường được nghiên cứu khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt, như đất nghèo dinh dưỡng nhiệt độ thấp.
    • The alpine bearberry's creeping habit helps it survive strong winds and heavy snow. (Thói quen lan của cây dâu gấu núi cao giúp sống sót qua gió mạnh tuyết dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearberry (n): tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả cây dâu gấu thông thường cây dâu gấu núi cao.
  • Alpine (adj): thuộc về núi cao, vùng cao nguyên.
  • Kinnikinnick (n): một tên gọi khác của cây dâu gấu, thường dùng trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ để chỉ hỗn hợp cây hút.
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos alpina: tên khoa học của loài cây này.
  • Mountain bearberry: tên gọi thông thường khác, nhấn mạnh môi trường sống trên núi.
Các cụm từ liên quan
  • Alpine bearberry thicket: bụi cây dâu gấu núi cao dày đặc.
    • The hiker got lost in an alpine bearberry thicket. (Người đi bộ đường dài bị lạc trong một bụi cây dâu gấu núi cao dày đặc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alpine bearberry". Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa, cây này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ thích nghi. - Like the alpine bearberry, the old man endured the harsh winters of the mountains. (Như cây dâu gấu núi cao, ông già đã chịu đựng những mùa đông khắc nghiệt của núi non.)